arch support
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ nâng đỡ vòm bàn chân: "arch support" là một miếng đệm hoặc cấu trúc được thiết kế để nâng đỡ phần vòm (phần cong) ở lòng bàn chân, giúp phân bổ trọng lượng cơ thể đều hơn và giảm áp lực lên bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một đôi giày có đệm nâng đỡ vòm bàn chân tích hợp để giúp chữa bàn chân bẹt của mình.)
- (Bác sĩ khuyên tôi nên sử dụng miếng lót nâng đỡ vòm bàn chân cho giày chạy bộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "custom arch support": dụng cụ nâng đỡ vòm bàn chân được làm riêng theo khuôn chân.
- Podiatrists often prescribe custom arch supports for patients with severe foot pain. (Các bác sĩ chuyên khoa chân thường kê đơn dụng cụ nâng đỡ vòm bàn chân riêng cho bệnh nhân bị đau chân nghiêm trọng.)
- "orthotic arch support": dụng cụ nâng đỡ vòm bàn chân chỉnh hình, thường được sử dụng trong y học.
- Orthotic arch supports can correct biomechanical issues in the feet. (Dụng cụ nâng đỡ vòm bàn chân chỉnh hình có thể sửa các vấn đề cơ sinh học ở bàn chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Arch (n): vòm bàn chân.
- A high arch can cause instability when walking. (Vòm bàn chân cao có thể gây mất ổn định khi đi bộ.)
- Support (n): sự hỗ trợ, vật nâng đỡ.
- The shoe provides good support for the heel. (Đôi giày cung cấp sự nâng đỡ tốt cho gót chân.)
Từ đồng nghĩa
- Foot arch support: dụng cụ nâng đỡ vòm bàn chân.
- Arch cushion: miếng đệm vòm chân (thường ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Support up: nâng đỡ lên (ít dùng, thường nói về hành động vật lý).
- The insole helps support up the arch during running. (Miếng lót giúp nâng đỡ vòm bàn chân lên khi chạy bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "arch support", nhưng có thể liên hệ với:
- "Put your best foot forward": cố gắng hết sức (ám chỉ việc chăm sóc bàn chân).
- With proper arch support, you can put your best foot forward in any activity. (Với dụng cụ nâng đỡ vòm bàn chân phù hợp, bạn có thể cố gắng hết sức trong mọi hoạt động.)